
Sự Trở Lại Của ABBA: Điều Gì Khiến Âm Nhạc Của Họ Trở Nên Bất Hủ Đến Vậy?
Nhóm siêu sao thập niên 70 gần đây đã công bố việc tái hợp, cùng với album đầu tiên sau 40 năm mang tên Voyage. Ban nhạc cũng thông báo sẽ có một chuỗi buổi biểu diễn cố định tại London, sử dụng các avatar kỹ thuật số được ghi lại bằng công nghệ motion capture của bốn thành viên, biểu diễn cùng một ban nhạc sống gồm 10 người, bắt đầu từ tháng 5 năm 2022.
Nhân dịp này, Warwick Thompson nhìn lại kỹ hơn những ca khúc của ABBA – những bài hát dường như sinh ra để trường tồn cùng năm tháng.
Có nhiều cách để gọi tên những thời kỳ mà con người đang sống.
Với người theo Thiên Chúa giáo là BC và AD, với người Do Thái là AM, còn với người Hồi giáo là AH. Nhưng giờ đây, tất cả các “chuyên gia thế giới” đều đồng ý (tôi không nói đùa đâu) rằng những cách gọi này nên được thay thế bằng hai chữ viết tắt quyền lực hơn nhiều: AN và AC, tức là “ABBA Naff” (ABBA sến) và “ABBA Cool” (ABBA ngầu).
Liệu có sự chuyển mình lịch sử nào rõ rệt hơn khoảng cách giữa thời kỳ đen tối khi ABBA bị đem ra chế giễu, và thời đại huy hoàng hiện nay, khi họ được công nhận là những người đã viết nên các ca khúc pop vĩ đại nhất từng có?
Những ai không may còn nhớ thời AN của thập niên 70 hẳn vẫn nhớ cảnh người ta cười cợt thứ tiếng Anh “lệch chuẩn” của ABBA. “Chiquitita, you and I know / how the heartaches come and they go and the scars they’re leaving…” – để lại cái gì cơ chứ? Lời ca của ABBA rõ ràng chẳng phải là chuẩn mực ngữ pháp.
Rồi còn việc họ lạm dụng các thành ngữ và ẩn dụ trộn lẫn vào nhau: “We’re still striving for the sky / no taste for humble pie”, hay “The gods may roll the dice / their minds as cold as ice”. Ai mà quên được những vần điệu “tra tấn tai” như “in the tourist jam, round the Notre Dame”? Chưa kể đến nỗi ám ảnh gần như bệnh lý với trang phục không có lấy một sợi vải tự nhiên, những video âm nhạc như nhìn qua kính vạn hoa, và cả mái tóc của họ. Chúng ta đã cười, và nghĩ rằng mình hiểu biết hơn. Hóa ra là nhầm to.

ABBA tan rã năm 1982, nhưng bằng cách nào đó, những giai điệu ấy vẫn bám chặt trong đầu mọi người. Chúng ta tự an ủi rằng đó chỉ là “niềm vui tội lỗi”: sến, nhưng vui. Vài năm sau, các ban nhạc tribute cực kỳ ăn khách xuất hiện, như Björn Again, và biểu diễn trước những khán phòng kín chỗ. ABBA quả thực rất nổi tiếng, nhưng đã có thời miếng độn vai, tóc mullet và băng VHS cũng từng như vậy. Tuy nhiên, quá trình “lật lại danh tiếng” vẫn tiếp diễn. Năm 1992, Erasure phát hành EP Abba-esque mang đậm màu sắc camp, cover bốn ca khúc của ABBA. Các bộ phim như Muriel’s Wedding hay The Adventures of Priscilla, Queen of the Desert cũng góp phần tôn vinh âm nhạc của họ.
Thời AN kết thúc. Kỷ nguyên AC chính thức bắt đầu vào năm 1999 với vở nhạc kịch jukebox mang cảm giác tích cực không thể cưỡng lại: Mamma Mia!
Đột nhiên, việc thừa nhận yêu thích ABBA không còn là điều phải ngại ngùng. Thời kỳ “thích cho vui, thích mỉa mai” đã qua. Quan điểm rằng ABBA tạo ra thứ nhạc pop hay nhất trở thành sự thật mới. Nhưng rốt cuộc, điều gì trong âm nhạc của họ đã được thời gian chứng minh? Điều gì khiến ABBA vượt lên trên những nhóm nhạc vĩ đại khác như Bee Gees hay Beach Boys?
Phân tích các ca khúc của ABBA, ở một mức độ nào đó, là bỏ lỡ trọng tâm. Nếu có thể sao chép công thức thành công của họ thì ai cũng đã làm rồi. Nhưng để chuộc lại những tiếng cười cợt sai lầm trong quá khứ, tôi xin thử.
Điều đầu tiên gây ấn tượng là giai điệu của ABBA thường không đi theo những gì người nghe mong đợi. Trong Happy New Year, giai điệu uốn lượn của điệp khúc khiến bạn có cảm giác như đứng trên một tấm thảm lỏng, nhưng lại hoàn toàn hợp lý. Trong One Of Us, cú rơi giai điệu bất ngờ ở từ cuối của câu “feeling stupid, feeling small” chẳng hề theo lối mòn, và điệp khúc kết thúc bằng một hợp âm chủ bảy chỉ được giải quyết ở lần lặp cuối cùng. Ngay cả I Have A Dream, một ca khúc gần với sự giản dị của dân ca, cũng có đoạn giai điệu rơi xuống quãng tăng bốn ở từ “angels” – một quãng notoriously khó hát – nhưng lại không hề gây cảm giác kỳ quặc.
Cách đặt lời vào giai điệu của họ cũng thách thức thông lệ. Trong câu “And when you get the chance” của Dancing Queen, âm tiết đơn “chance” được kéo dài thành ba nốt theo kiểu melisma ở một cách rất bất ngờ. Purcell và Britten từng dùng thủ pháp này rất hiệu quả.
Về nhịp điệu, Benny và Björn luôn giữ được sự mới mẻ bằng những góc cạnh bất ngờ. Rất nhiều người từng đếm nhầm phách khi nghe phần dẫn vào điệp khúc của Money, Money, Money hay đoạn chuyển vào verse của Angel Eyes. Nhưng một khi đã thuộc, những nhịp điệu đó gần như không thể gỡ ra khỏi trí nhớ.

Một yếu tố khác khiến ABBA nghe “rất ABBA” chính là vẻ đẹp của kết cấu âm thanh. Nhóm yêu thích nguyên lý “wall of sound” do Phil Spector khởi xướng, và kỹ sư phòng thu Michael Tretow đã tạo ra âm thanh thu nhiều lớp để ban nhạc vừa trau chuốt vừa hoành tráng. Phần phối khí rất duyên dáng: tiếng sáo và trống trong Fernando ngay lập tức gợi lên hình ảnh một đống lửa trại quân đội dưới bầu trời đêm đầy sao; đoạn synth lặp đi lặp lại mở đầu The Day Before You Came tạo ra cảm giác đơn điệu đời thường, chờ được tình yêu phá vỡ. Giọng khàn ấm của Frida hòa quyện với âm sắc sáng hơn của Agnetha cũng là một dấu ấn không thể nhầm lẫn.
Chính sự hoàn hảo đó khiến việc phối lại hay cover các ca khúc ABBA trở nên khó khăn. Vì thế, rất ít bản cover thành công, và những bản làm tốt nhất thường giữ lại phần lớn âm sắc gốc của ABBA. Erasure làm được điều đó, cũng như Sinéad O’Connor với bản Chiquitita đầy cảm xúc. Nhưng với mỗi thành công, lại có hàng trăm thất bại, như album rock New Zealand Abbasalutely hay những bản hòa tấu giao hưởng phình to thiếu tinh tế.
Sự độc đáo của Björn và Benny còn nằm ở việc họ sẵn sàng vay mượn từ nhiều thể loại âm nhạc khác nhau: schlager Đức, thánh ca nhà thờ, rock, tango, ballad, dân ca Scotland, disco, prog-rock… Nhưng họ không bao giờ sao chép máy móc. Họ chỉ lấy những gì cần thiết rồi biến nó thành thứ gì đó mới mẻ. Nhà phê bình Ivan Hewett cho rằng chính sự “không thuộc về riêng nền văn hóa nào” này đã giúp ABBA trường tồn, vì mỗi thế hệ đều có thể soi thấy đời sống cảm xúc của mình trong âm nhạc ấy.
Người ta thường nhớ đến mặt tươi sáng, lấp lánh của ABBA, nhưng nếu bỏ qua nét u hoài trong âm nhạc của họ thì sẽ đánh giá thấp họ. Khi bước sang thập niên 80, nhiều ca khúc của ABBA trở nên trầm hơn, với ca từ phức tạp và sâu sắc. Cả hai cặp đôi trong nhóm đều chia tay năm 1981, và nỗi buồn, sự cam chịu dần len vào các bài hát như One Of Us, Happy New Year, Our Last Summer hay Like An Angel Passing Through My Room. Nếu ABBA chỉ có những bài vui tươi, nhún nhảy, chắc chắn họ đã không vượt qua được thử thách của thời gian.
Thậm chí, có thể có một lời giải thích mang tính khoa học cho thành công của ABBA. Trong một bài viết trên The New York Times, nhà tâm lý học nhận thức Daniel Levitin cho rằng giai điệu dễ nhớ, ca từ đơn giản và cấu trúc verse/chorus quen thuộc kích thích não bộ sản sinh dopamine – “hormone hạnh phúc”. Ngay cả khi nghe những ca khúc buồn hơn, hormone prolactin mang lại cảm giác an ủi cũng được tiết ra.
Vì thế, có lẽ thời “ABBA sến” đã thực sự chấm dứt. Benny và Björn đã rất khôn ngoan trong việc gìn giữ di sản của nhóm thông qua nhạc kịch và bảo tàng. Và giờ đây, sau 40 năm, ABBA cuối cùng cũng tái hợp. I Still Have Faith In You, một trong hai ca khúc mới phát hành, mang đầy đủ nét u hoài và âm thanh quen thuộc của ABBA, nhưng vẫn rất hiện đại.
Có lẽ những ngày xưa cũ ấy chưa hẳn đã kết thúc. Và điều khiến ta kinh ngạc hơn cả vẫn là sự tinh tế của giai điệu, cảm xúc chân thành trong ca từ, cùng âm thanh được sản xuất tuyệt đẹp.
Thật may mắn vì chúng ta đang sống trong kỷ nguyên AC.

