
Những Nghệ Sĩ Piano Huyền Thoại Của Nước Mỹ
Van Cliburn, Earl Wild, Richard Goode: Hoa Kỳ có một truyền thống lâu đời về những nghệ sĩ piano xuất sắc. Harriet Smith lựa chọn 12 nghệ sĩ piano Mỹ tiêu biểu và điểm lại các huyền thoại trong quá khứ.
Làm thế nào để định nghĩa khái niệm “nghệ sĩ piano Mỹ”?
Đó là câu chuyện của nơi sinh ra? Hay chỉ cần từng sinh sống và làm việc tại Hoa Kỳ trong một khoảng thời gian là đủ? Chúng tôi quyết định loại trừ những nghệ sĩ sinh ra tại Mỹ nhưng lại gắn bó sự nghiệp ở nơi khác, vì vậy những tên tuổi lớn như Stephen Kovacevich hay Murray Perahia không nằm trong danh sách.
Còn tiêu chí sinh sống tại Mỹ thì lại quá mơ hồ, nên chúng tôi thống nhất chỉ xem xét những nghệ sĩ đã chính thức nhập quốc tịch Mỹ. Phạm vi của một khảo sát như thế này rộng lớn và đa dạng chẳng khác gì chính đất nước Hoa Kỳ, vì vậy những gì bạn sắp đọc hoàn toàn mang tính cá nhân, phản ánh góc nhìn về những con người đã định hình đời sống nghệ thuật piano Mỹ theo cách này hay cách khác. Hoa Kỳ vốn nổi tiếng là một môi trường vô cùng khó chinh phục đối với bất kỳ nghệ sĩ nào, không chỉ vì diện tích rộng lớn mà còn bởi sự đa dạng sâu sắc về văn hóa và phong cách nghệ thuật.
1. Van Cliburn (1934–2013)

Điểm khởi đầu tự nhiên nhất chính là “gương mặt đại diện” – nghệ sĩ piano duy nhất trong lịch sử từng được chào đón bằng một cuộc diễu hành ticker-tape tại New York. Và còn điều gì ngọt ngào hơn việc một người Mỹ giành giải cao nhất tại Cuộc thi Tchaikovsky đầu tiên tổ chức ở Moscow, một sự kiện được lập ra không chỉ vì lý tưởng nghệ thuật mà còn mang tính chính trị rõ nét, nhằm phô diễn sức mạnh của Liên Xô trong mọi lĩnh vực vào cao trào của Chiến tranh Lạnh.
Câu chuyện cổ tích ấy đã mở ra sự nghiệp cho Van Cliburn khi ông mới 23 tuổi vào năm 1958. Hai mươi năm sau đó là quãng thời gian ông sống dưới ánh đèn sân khấu rực rỡ nhất, cho đến khi tạm dừng vào năm 1978, ban đầu chỉ dự định nghỉ một năm nhưng cuối cùng kéo dài gần một thập kỷ. Thật phù hợp khi chính lời mời biểu diễn tại Nhà Trắng năm 1987 cho lãnh đạo Liên Xô Mikhail Gorbachev đã đưa ông trở lại với công chúng.
Tuy nhiên, Cliburn, qua đời năm 2013, không chỉ đơn thuần là biểu tượng của sự hòa hoãn Đông–Tây. Ông kết hợp kỹ thuật điêu luyện bẩm sinh với chất cantabile giàu ca tính, đặc biệt cuốn hút trong các tác phẩm Lãng mạn Nga như Concerto số 3 và Sonata số 2 của Rachmaninov hay Concerto số 1 của Tchaikovsky. Chưa kể, một cuộc thi piano quốc tế danh giá (và cả cuộc thi dành cho người chơi không chuyên) đã được đặt theo tên ông.
2. Rudolf Serkin (1903–1991)

Nếu Van Cliburn, sinh ra tại Texas, là hình mẫu “chàng trai Mỹ” điển hình, thì diện mạo âm nhạc của thế kỷ vừa qua lại được định hình không kém bởi những nghệ sĩ nhập cư, nhiều người trong số họ buộc phải tìm đến nước Mỹ vì chiến tranh.
Dù qua đời từ năm 1991, Rudolf Serkin vẫn là cái tên xuất hiện liên tục trong tiểu sử hình thành của nhiều nghệ sĩ hàng đầu. Ông giảng dạy cho nhiều thế hệ tại Curtis Institute ở Philadelphia và từng giữ chức giám đốc nơi đây trong tám năm. Sinh năm 1903 trong một gia đình Do Thái gốc Nga tại Bohemia, Serkin được đào tạo ở Vienna trước khi chuyển đến Berlin. Khi Hitler lên nắm quyền, ông cùng nghệ sĩ violin Adolf Busch – người bạn âm nhạc và cũng là cha vợ – chạy trốn sang Mỹ năm 1939.
Serkin và Busch đồng sáng lập Liên hoan Marlboro tại Vermont, một trung tâm quan trọng trong việc nuôi dưỡng thế hệ nghệ sĩ kế tiếp, nơi các nghệ sĩ trẻ được làm việc cùng những tên tuổi lớn trong một môi trường thân mật, lý tưởng và tách biệt khỏi áp lực khắc nghiệt của đời sống hòa nhạc – một không gian ngày nay càng trở nên quý giá.
3. Richard Goode (sinh 1943)

Ngày nay, Marlboro phát triển mạnh mẽ dưới sự điều hành chung của Mitsuko Uchida và Richard Goode, một trong những nghệ sĩ trưởng thành từ sự dìu dắt của Serkin. Sinh năm 1943 tại New York, Goode theo học Mieczysław Horszowski tại Curtis Institute, sau thời gian học ở Mannes College với các thầy như Claude Frank và Nadia Reisenberg.
Dù giành thành công tại Cuộc thi Clara Haskil năm 1973, sự nghiệp của Goode phát triển như một đường crescendo chậm rãi hơn là sự tỏa sáng sớm. Điều đó hoàn toàn phù hợp với cá tính cũng như repertory của ông. Beethoven là trụ cột trong hoạt động nghệ thuật của Goode, và bộ sonata Beethoven thu âm đầu thập niên 1990 vẫn được xem là chuẩn mực về chiều sâu và niềm hân hoan âm nhạc. Ông vừa là nghệ sĩ độc tấu, vừa là nhạc công hòa tấu xuất sắc, và việc nhiều mối hợp tác của ông kéo dài qua nhiều năm, với những nghệ sĩ như clarinetist Richard Stoltzman hay soprano Dawn Upshaw, nói lên rất nhiều điều về con người và nghệ thuật của ông.
4. Emmanuel Ax (sinh 1949)

Emmanuel Ax, kém Goode sáu tuổi, đến New York qua một hành trình dài từ Lviv (khi đó thuộc Ba Lan, nay là Ukraine), Warsaw và Winnipeg. Năm 12 tuổi, ông đã theo học tại Juilliard dưới sự hướng dẫn của Mieczysław Munz, và trở thành công dân Mỹ vào năm 1970. Giống Goode, ông thành danh từ Young Concert Artists Auditions và ban đầu được biết đến như một nghệ sĩ hòa tấu xuất sắc, đặc biệt nổi tiếng với sự hợp tác cùng Yo-Yo Ma.
Bộ tứ của ông với Isaac Stern và Jaime Laredo mang lại thêm nhiều ghi nhận cùng loạt bản thu âm quan trọng các tác phẩm tứ tấu piano của Mozart, Fauré, Schumann và Brahms. Với vai trò nghệ sĩ độc tấu, sự nghiệp của Ax không ngừng phát triển, và ông luôn hứng thú khi song hành giữa repertory kinh điển và âm nhạc hiện đại.
5. Yefim Bronfman (sinh 1958)

Yefim Bronfman mang trong mình những phẩm chất giao thoa giữa Goode và Ax. Giống Ax, ông sinh ra ngoài nước Mỹ, tại Tashkent năm 1958, trước khi gia đình di cư sang Israel khi ông 15 tuổi. Ông nhập quốc tịch Mỹ năm 31 tuổi, sau khi học tập tại ba trung tâm danh tiếng: Juilliard, Curtis và Marlboro.
Các thầy của ông là những tên tuổi lớn như Rudolf Serkin, Leon Fleisher và Rudolf Firkušný. Cũng như Ax, ông thường xuyên biểu diễn cùng Isaac Stern. Với tư cách nghệ sĩ độc tấu, Bronfman để lại những bản diễn giải kinh điển các concerto của Bartók (cùng Esa-Pekka Salonen) và các sonata, concerto của Prokofiev (cùng Zubin Mehta). Ông thậm chí còn xuất hiện trong tiểu thuyết The Human Stain của Philip Roth, với một câu đùa rằng Bronfman trông “giống người sẽ đi khiêng cây đàn hơn là người sẽ chơi nó”. Nhưng câu trả lời thuyết phục nhất luôn nằm trong chính những màn trình diễn của ông.
6. Leon Fleisher (1928–2020)

Leon Fleisher, nghệ sĩ duy nhất trong danh sách đến từ Bờ Tây, sinh ra tại San Francisco. Ông đóng vai trò vô cùng quan trọng trong lịch sử hiện đại của piano Mỹ. Tài năng xuất chúng của Fleisher bộc lộ rất sớm: khi ông mới 16 tuổi, chính Pierre Monteux đã tuyên bố ông là “phát hiện piano của thế kỷ”. Điều này hoàn toàn không gây ngạc nhiên cho người thầy trước đó của ông, Artur Schnabel. Cùng với Maria Curcio, Schnabel đã dìu dắt Fleisher trong những năm tháng đầu đời, và có lẽ không phải ngẫu nhiên khi Fleisher đặc biệt xuất sắc ở những repertory tương đồng với thầy mình, nổi bật nhất là các concerto của Brahms, nơi sự tinh tế và sức mạnh đạt tới trạng thái cân bằng hoàn hảo.
Nhiều nghệ sĩ khác hẳn đã gục ngã trước chấn thương bí ẩn vào giữa thập niên 1960 khiến Fleisher mất khả năng sử dụng tay phải trong nhiều thập kỷ (sau này được chẩn đoán là loạn trương lực khu trú – focal dystonia). Thế nhưng ông đã vượt qua nghịch cảnh, tiếp tục biểu diễn các tác phẩm viết cho tay trái và xây dựng danh tiếng lớn lao với tư cách một nhà sư phạm.
7. Gary Graffman (sinh 1928)

Gary Graffman sinh tại New York năm 1928, chỉ ba tháng sau Fleisher. Ông theo học tại Curtis Institute (với Isabelle Vengerova) và ra mắt cùng dàn nhạc Philadelphia dưới sự chỉ huy của Eugene Ormandy. Tài năng của Graffman tiếp tục được trau dồi qua những trải nghiệm đối lập nhưng bổ trợ lẫn nhau từ Serkin, Marlboro, cũng như các buổi học không chính thức với Vladimir Horowitz.
Ông có mối tình bạn lâu dài với Fleisher, và cả hai còn gắn kết với nhau theo một cách kém may mắn hơn: Graffman cũng gặp chấn thương tay phải. Từ một ca bong gân tưởng chừng đơn giản năm 1977, vấn đề này phát triển thành focal dystonia nghiêm trọng. Giống Fleisher, ông tìm cách thích nghi, mở rộng sang nhiều lĩnh vực khác như viết lách, nhiếp ảnh, nghệ thuật phương Đông và giảng dạy (gia nhập Curtis năm 1980). Graffman vẫn tiếp tục biểu diễn, đáng chú ý là buổi công diễn muộn tại Anh của concerto cho tay trái của Korngold.
Ông còn đi xa hơn khi đặt hàng các tác phẩm mới, đặc biệt từ Ned Rorem và William Bolcom; Bolcom thậm chí còn viết một concerto đôi cho piano tay trái dành riêng cho Graffman và Fleisher. Cũng như Fleisher, ảnh hưởng của Graffman đối với thế hệ kế tiếp là vô cùng lớn, thông qua giảng dạy, với những học trò nổi bật như Yuja Wang, Lydia Artymiw và Lang Lang.
8. Byron Janis (sinh 1928)

Năm 1928 quả thực là một năm đặc biệt đối với các nghệ sĩ piano Mỹ: Fleisher, Graffman và Byron Janis đều ra đời trong năm này. Những mối liên hệ không dừng lại ở đó. Giống Graffman và Fleisher, Janis cũng gặp vấn đề về tay, dù trường hợp của ông là viêm khớp nặng, bắt đầu từ khi ông ngoài bốn mươi tuổi.
Cũng như Graffman, Janis học với Horowitz, sau thời gian theo học tại Juilliard dưới sự dẫn dắt của Rosina Lhévinne huyền thoại – người từng đào tạo nhiều nghệ sĩ trong danh sách này. Và giống Fleisher, việc bồi dưỡng các thế hệ kế tiếp luôn là mối quan tâm lớn của Janis. Trong số các nhà soạn nhạc, Janis có lẽ gắn bó mật thiết nhất với Chopin; khi ở Pháp năm 1967, ông tình cờ phát hiện bản thảo của hai điệu valse Chopin chưa từng được biết đến. Điều khiến mối quan hệ của ông với Chopin trở nên đặc biệt là cách tiếp cận mang tính cổ điển, kỹ thuật dường như vô hạn và trí tuệ phân tích sâu sắc. Tuy vậy, ông cũng không kém phần thuyết phục trong các tác giả tương phản như Liszt, Schumann hay Prokofiev.
9. André Previn (1929–2019)

Nước Mỹ từ lâu đã là nơi giao thoa của nhiều phong cách âm nhạc, nơi ranh giới giữa “nghệ thuật cao” và “đại chúng” không hề cứng nhắc. Không ai thể hiện sự hòa trộn đó rõ nét hơn André Previn, người đạt được những thành tựu phi thường trên nhiều lĩnh vực khác nhau.
Sinh tại Berlin, Previn chuyển đến Los Angeles trước sinh nhật lần thứ mười và nhập quốc tịch Mỹ năm 1943. Ông khởi nghiệp (khi vẫn còn tuổi teen) với vai trò nhà soạn nhạc và hòa âm cho các bộ phim Hollywood, đồng thời theo học chỉ huy với Pierre Monteux – cũng chính là người từng ca ngợi thiên tài của Leon Fleisher. Đáng chú ý là ở thời điểm đó, Previn đồng thời được công nhận như một nghệ sĩ jazz piano xuất sắc. Sau đó là sự nghiệp hiếm có, song hành trên ba vai trò: nhà soạn nhạc, nghệ sĩ piano và nhạc trưởng, vượt qua mọi ranh giới thể loại. Dẫu vậy, với khán giả Anh, tên tuổi ông mãi gắn liền với chương trình truyền hình Morecambe and Wise thập niên 1970.
10. Ursula Oppens (sinh 1944)

Một nghệ sĩ khác luôn sẵn sàng vượt qua ranh giới là Ursula Oppens, người New York, thuộc nhóm tiên phong trong lập trình chương trình táo bạo: chẳng hạn đặt sonata “Hammerklavier” của Beethoven cạnh Sonata số 2 của Boulez.
Là cựu sinh viên Juilliard, học với Rosina Lhévinne, Oppens giành giải Busoni năm 1969 nhưng không chọn con đường dễ dàng. Thay vào đó, bà thành lập một nhóm nhạc mới cùng nghệ sĩ gõ Richard Fitz và nghệ sĩ cello Fred Sherry.
Từ đó, Oppens hoạt động mạnh mẽ cả ở vai trò nghệ sĩ độc tấu lẫn hòa tấu, thậm chí tham gia các lớp ứng tấu khi âm nhạc đòi hỏi. Danh sách các nhà soạn nhạc viết tác phẩm cho bà đã nói lên tất cả: Anthony Davis, John Harbison, György Ligeti, Witold Lutosławski, Conlon Nancarrow, Tobias Picker, Frederic Rzewski, Joan Tower và Charles Wuorinen. Nổi tiếng nhất là Elliott Carter, với tác phẩm Night Fantasies kinh điển, kết quả của một đơn đặt hàng đặc biệt từ Oppens cùng Paul Jacobs, Gilbert Kalish và Charles Rosen.
11. Garrick Ohlsson (sinh 1948)

Kém Oppens bốn tuổi, Garrick Ohlsson cũng theo học tại Juilliard với Rosina Lhévinne, dù bà chỉ là một trong số nhiều người thầy của ông, bên cạnh Claudio Arrau, Olga Barabini, Tom Lishman, Sasha Gorodnitzki và Irma Wolpe. Giống Oppens, ông giành giải Busoni (năm 1966, khi Richard Goode về nhì).
Bước ngoặt sự nghiệp của Ohlsson đến từ Cuộc thi Chopin năm 1970, nơi ông trở thành người Mỹ đầu tiên giành chiến thắng trong một thời kỳ mà các cuộc thi lớn còn hiếm và có tầm ảnh hưởng đặc biệt. Không ngạc nhiên khi từ đó ông gắn bó chặt chẽ với âm nhạc Chopin, với những bản thu mang tính chuẩn mực. Tuy nhiên, đó mới chỉ là phần nổi của tảng băng: repertory của ông đồ sộ đáng kinh ngạc, bao gồm hơn 80 concerto. Ohlsson là một trong số rất ít nghệ sĩ làm chủ được Concerto của Busoni, là một nghệ sĩ Brahms đầy phong thái, và các sonata piano của Weber qua tay ông trở nên vô cùng cuốn hút.
12. Jonathan Biss (sinh 1980)

Mới 41 tuổi, Jonathan Biss cũng hoàn toàn xứng đáng góp mặt trong nhóm những nghệ sĩ piano xuất sắc này. Sinh ra trong một gia đình âm nhạc, ông từng là học trò của Fleisher tại Curtis Institute và gây dựng tên tuổi ban đầu với tư cách nghệ sĩ hòa tấu, trau dồi nghệ thuật tại Marlboro và Ravinia.
Biss đang chứng tỏ mình là thế hệ tiếp nối của những “nghệ sĩ piano – tư duy” vĩ đại như Richard Goode hay Charles Rosen, qua đó tiếp tục duy trì một truyền thống trí tuệ rực rỡ trong nghệ thuật piano.
Xem thêm sản phẩm Đàn Piano.
Xem thêm sản phẩm Guitar Điện.
Xem thêm sản phẩm Guitar Acoustic.
Xem thêm sản phẩm Guitar Classic.
Xem thêm sản phẩm Guitar Pedal.
Xem thêm sản phẩm Amplifier.


