Cách Hiểu Và Cảm Nhận Tempo Trong Âm Nhạc

Cách Hiểu Và Cảm Nhận Tempo Trong Âm Nhạc

Hãy thử so sánh bất kỳ hai bản trình diễn nào, chẳng hạn phần mở đầu của Sonata “Ánh trăng” của Beethoven, và gần như chắc chắn bạn sẽ nhận ra chúng không hề giống nhau. Dấu chỉ dẫn Adagio sostenuto (có thể hiểu gần đúng là chậm và kéo dài) ở đầu bản nhạc tưởng chừng như sẽ mang cùng một ý nghĩa đối với mọi nghệ sĩ biểu diễn. Thế nhưng, khi so sánh bản thu của Backhaus vào thập niên 1960 với các bản của Ashkenazy hay Brendel vào những năm 1980, ta có thể nghe rõ sự khác biệt giữa cả ba.

Trong cuốn Notes from the Pianist’s Bench, Boris Berman kể lại một câu chuyện do thầy của ông – nghệ sĩ piano và nhà sư phạm huyền thoại Lev Oborin – truyền lại. Trong một buổi biểu diễn không chính thức các Prelude và Fugue của Shostakovich, Oborin đã hỏi nhà soạn nhạc vì sao ông lại chơi tác phẩm của chính mình với những tempo khác xa các chỉ dẫn metronome đã ghi trong bản nhạc. Shostakovich, có phần lúng túng, chỉ trả lời đơn giản rằng chiếc metronome của ông… bị hỏng.

Có lẽ ví dụ nổi tiếng nhất chính là Beethoven – người mà những chỉ dẫn metronome của ông đã tạo ra vô số tranh luận. Hay như Robert Schumann, mà phần lớn chỉ dẫn metronome lại do vợ ông bổ sung. Ngay cả Brahms cũng là một trường hợp đáng chú ý. Ông từng nói: “Những chỉ dẫn metronome mà người ta thấy trong các tác phẩm của tôi là do bạn bè thuyết phục tôi ghi vào; bởi bản thân tôi chưa bao giờ tin rằng máu huyết của mình có thể hòa hợp tốt với một cái máy.”

Đặc biệt, các nhà soạn nhạc đương đại thường nổi tiếng vì yêu cầu tempo cực kỳ cụ thể (một ví dụ quen thuộc là tác phẩm 4’33’’ của John Cage), đôi khi khiến nghệ sĩ biểu diễn cảm thấy áp lực. Tuy vậy, như Berman chỉ ra, trong những trường hợp này, “tốc độ trở thành một phần của tổng thể vật liệu âm nhạc đã được định trước”.

Khi biểu diễn concerto piano của Elliott Carter vài năm trước, nghệ sĩ và học giả Charles Rosen đã chơi một vài đoạn cho nhà soạn nhạc nghe và hỏi liệu tempo đã đủ nhanh chưa. Carter trả lời: “Nghe gần như là quá nhanh”, mặc dù Rosen đã giảm các chỉ dẫn metronome của chính Carter đi 20%. Rosen nhận xét rằng, dù các nhà soạn nhạc đôi khi đánh giá chưa chính xác tempo nào là hiệu quả, nhưng các nhà soạn nhạc đương đại vẫn mong muốn tác phẩm của họ được diễn giải với sự tự do hợp lý, chứ không phải một cách máy móc hay theo thói quen áp đặt phong cách cũ.

Không có đúng hay sai tuyệt đối

Cách Hiểu Và Cảm Nhận Tempo Trong Âm Nhạc

Tempo, như bạn thấy, không phải là một khoa học chính xác. Đúng là các chỉ dẫn tempo ở đầu bản nhạc giúp người chơi hình dung được tốc độ tương đối, ngay cả khi có kèm chỉ dẫn metronome của chính nhà soạn nhạc. Tuy nhiên, một tempo phù hợp cho một bản Andante của Beethoven không có nghĩa sẽ phù hợp cho mọi Andante trong mọi tác phẩm. Còn rất nhiều yếu tố khác cần được cân nhắc: các ký hiệu biểu cảm, cách phân câu, bối cảnh lịch sử của tác phẩm, thực hành biểu diễn của thời kỳ đó, các chỉ dẫn cường độ, v.v. Ngay cả sắc thái cảm xúc chung – thường chịu ảnh hưởng từ key của tác phẩm – cũng đóng vai trò quan trọng.

Điều này khiến tôi nhớ đến một đoạn tuyệt vời trong cuốn The Art of Piano Playing của Heinrich Neuhaus, một tác phẩm kinh điển có khả năng làm sáng tỏ hầu như mọi vấn đề liên quan đến piano. Lấy Sonata “Ánh trăng” làm ví dụ, Neuhaus viết rằng: “Thông thường, chính chương hai – Allegretto ở key Rê giáng trưởng – mới là phần gây ra nhiều quan điểm khác nhau nhất. Lý do rất rõ ràng: chương một, biểu hiện nỗi buồn tột cùng, và chương ba, biểu hiện sự tuyệt vọng, đều có tính chất rõ rệt và mãnh liệt hơn nhiều so với Allegretto thoáng qua, khiêm nhường, tinh tế và đồng thời vô cùng giản dị, gần như không trọng lượng.

“Trong cách thể hiện của những học trò thiếu nhạy cảm, bầu không khí an ủi của chương hai dễ dàng biến thành một scherzando vui vẻ, hoàn toàn đối lập với tinh thần của toàn bộ tác phẩm. Nguyên nhân là do staccato quá khô… và cả tempo quá nhanh.”

Lời nhắc nhở nhẹ nhàng về cách Liszt mô tả chính chương này – une fleur entre deux abîmes (một bông hoa giữa hai vực thẳm) – có thể giúp chúng ta hình dung rõ hơn về cách xử lý tempo của tác phẩm. Hình ảnh có thể gợi ý phần nào dòng chảy chung của một chương nhạc, nhưng bên cạnh đó vẫn còn những manh mối chính xác hơn để người chơi tìm ra tempo phù hợp.

Nhịp Điệu Trong Âm Nhạc

Nhịp điệu là động lực thúc đẩy, là mạch sống phía sau âm nhạc, là mô hình của những nhịp đập với cường độ khác nhau. Nếu không có nhịp điệu, một tác phẩm sẽ trở nên vô hướng và tẻ nhạt. Nhịp điệu được cấu thành từ:

Tempo: tốc độ mà các nhịp đập diễn ra.

Metre (nhịp): nơi các phách mạnh xuất hiện theo một chu kỳ cố định.

Phrasing: có thể hiểu như ngữ pháp của âm nhạc, nơi giai điệu được chia thành chuỗi các câu nhạc có độ dài đều hoặc không đều.

Vậy nên bắt đầu từ đâu? Việc đọc lướt toàn bộ tác phẩm thường mang lại những gợi ý về tempo phù hợp nhất. Berman đưa ra một nhận xét rất xác đáng: “Trong nhiều tác phẩm thuộc thời kỳ Cổ điển, các giá trị nốt nhanh hơn chỉ xuất hiện ở phần sau. Vì vậy, người biểu diễn thường chọn một tốc độ có vẻ hợp lý lúc ban đầu nhưng lại trở nên quá nhanh về sau. Khi chất liệu mở đầu quay trở lại, người chơi nhận ra tempo đã thay đổi, điều này càng làm lộ rõ sự không phù hợp của tốc độ ban đầu.”

Chúng ta có khái niệm gọi là “câu nhịp điệu”. Không giống với cách phân câu thông thường được ghi trong bản nhạc, phân câu theo nhịp điệu là một dạng “vũ khí bí mật” mà nhạc công sử dụng để tạo động lực nội tại cho tác phẩm, mà vẫn không làm méo mó tempo cơ bản. Các bản fugue của Bach là ví dụ rất tốt để rèn luyện điều này và khám phá vẻ đẹp tiềm ẩn của từng bè nhạc.

Việc quan sát cách nhà soạn nhạc nhóm các nốt riêng lẻ hoặc các nhóm nốt (chẳng hạn nối móc qua vạch nhịp, hay tách một nốt khỏi nhóm quen thuộc của nó) có thể giúp chỉ ra cấu trúc câu nhạc.

Ví dụ, trong một bản valse nhịp 3/4, người chơi piano có nhất thiết phải luôn nhấn mạnh nốt đầu tiên của mỗi ô nhịp hay không? Người mới học thường sẽ kết thúc ở phách ba (1-2-3, 1-2-3…) rồi “rơi mạnh” xuống phách một của ô nhịp tiếp theo. Nhưng nếu chuyển trọng tâm sang (2-3-1, 2-3-1…), người nghe sẽ được dẫn dắt mượt mà qua vạch nhịp. Điều tương tự cũng có thể áp dụng cho nhịp 4/4 (2-3-4-1, 2-3-4-1…), nhờ đó tránh được cảm giác nặng nề, bám đất của bốn phách trong mỗi ô nhịp.

Thám tử âm nhạc

Khi cố gắng xác định tempo cho bất kỳ tác phẩm âm nhạc nào, điều quan trọng là phải ý thức được tất cả những yếu tố trên. Nhạc công cần biết “đóng vai thám tử âm nhạc”.

Sự hiểu biết về thực hành biểu diễn, sự khác biệt trong cách các nhà soạn nhạc thời Cổ điển và Lãng mạn xử lý câu nhạc, sự khác nhau giữa một dấu chấm trong Mozart và một dấu gạch trong Haydn, hay việc một Andante của Beethoven không hoàn toàn mang cùng ý nghĩa với Andante trong Brahms hoặc Schubert, tất cả đều giúp chúng ta hình thành một quan điểm có cơ sở, dù quan điểm đó vẫn có thể thay đổi theo thời gian.

Khi kiến thức nhiều hơn và sự cảm nhận trở nên rõ ràng hơn, cách diễn giải của chúng ta cũng thay đổi từ ngày này sang ngày khác, từ tháng này sang tháng khác, từ năm này sang năm khác. Giống như các nhà soạn nhạc đương đại luôn chỉnh sửa tác phẩm của chính mình, tempo là một hiện tượng luôn biến động.

Điều hấp dẫn của âm nhạc nằm ở chỗ: không bao giờ chỉ có một câu trả lời duy nhất cho một câu hỏi.

Xem thêm sản phẩm Đàn Piano.

Xem thêm sản phẩm Guitar Điện.

Xem thêm sản phẩm Guitar Acoustic.

Xem thêm sản phẩm Guitar Classic.

Xem thêm sản phẩm Guitar Pedal.

Xem thêm sản phẩm Amplifier

Bình luận

* Xin lưu ý, bình luận cần được phê duyệt trước khi được đăng.