Sự Phát Triển Của Pedal Piano

Sự Phát Triển Của Pedal Piano

Pedal piano là một phần không thể thiếu trong khả năng biểu cảm của nhạc cụ này, cho phép người chơi thay đổi màu âm, âm lượng và độ ngân vang. Nằm ở phần chân của piano hiện đại, các cần đạp bằng chân thường bao gồm pedal mềm (una corda), pedal sostenuto và pedal damper (pedal ngân).

Lược sử về pedal piano

Những cây piano đầu tiên chỉ có rất ít cơ chế điều chỉnh âm thanh, một số mẫu thậm chí có tới sáu hoặc nhiều “stop” khác nhau. Các cơ chế ban đầu này được vận hành bằng tay, khá cồng kềnh và đôi khi cần đến người hỗ trợ. Đến cuối thế kỷ 18, cần gạt bằng đầu gối xuất hiện, giúp việc sử dụng trở nên thuận tiện hơn. Bước ngoặt lớn đến vào thế kỷ 19 với sự ra đời của pedal đạp bằng chân, hình thành nên bố cục pedal quen thuộc mà chúng ta biết ngày nay.

Những cột mốc quan trọng trong sự phát triển của pedal piano

1. Pedal damper – linh hồn của piano

Nằm bên phải, pedal damper là pedal được sử dụng nhiều nhất. Nó nâng toàn bộ các damper khỏi dây đàn, cho phép dây rung tự do ngay cả khi phím đã được nhả. Điều này tạo nên âm thanh đầy đặn, giàu độ ngân và cho phép phrasing legato mượt mà. Thường được gọi là “linh hồn của piano”, pedal damper đóng vai trò thiết yếu trong việc tạo chiều sâu biểu cảm cho âm nhạc.

2. Pedal soft – una corda và phép màu của màu âm

Do Bartolomeo Cristofori phát minh, pedal mềm không chỉ làm giảm âm lượng mà còn thay đổi màu âm của piano. Trên piano hiện đại, pedal này dịch chuyển búa để gõ vào ít dây hơn, tạo ra âm thanh tinh tế và mờ ảo. Trên các cây piano lịch sử, khả năng biến đổi màu âm còn phong phú hơn, khi người chơi có thể lựa chọn gõ vào một, hai hoặc ba dây cho mỗi nốt.

3. Pedal sostenuto – sự duy trì có chọn lọc

Là một phát minh của thế kỷ 19, pedal sostenuto cho phép duy trì ngân vang của những nốt hoặc hợp âm cụ thể, trong khi các nốt khác không bị ảnh hưởng. Khả năng “ngân chọn lọc” này đặc biệt hữu ích trong các tác phẩm phức tạp, bản chuyển soạn và âm nhạc đương đại. Dù hiếm gặp trên piano upright, pedal này vẫn là trang bị tiêu chuẩn trên các cây grand cao cấp.

Sự Phát Triển Của Pedal Piano

Những pedal ít được biết đến và pedal lịch sử

Trong quá khứ, các nhà chế tác piano từng thử nghiệm nhiều loại pedal nhằm mở rộng khả năng của nhạc cụ:

  • Moderator pedal: thêm một lớp nỉ để tạo âm thanh dịu, mờ.
  • Bassoon pedal: tạo hiệu ứng rung rè giống âm sắc của kèn bassoon.
  • Janissary pedal: mô phỏng ban nhạc quân đội Thổ Nhĩ Kỳ với trống, cymbal và chuông.
  • Lute stop: tạo âm thanh giống pizzicato bằng cách làm tắt nhanh dây đàn.

Dù rất thú vị, những pedal “đặc biệt” này dần mất đi vị trí, nhường chỗ cho thiết kế piano hiện đại gọn gàng và tinh giản hơn.

Những đổi mới hiện đại

Một số mẫu piano đương đại tiếp tục mở rộng chức năng của pedal. Chẳng hạn, Fazioli F308 được trang bị pedal thứ tư, giúp giảm âm lượng mà không làm thay đổi màu âm. Piano điện cũng mô phỏng hiệu ứng pedal ngày càng tinh vi, cung cấp các tính năng nâng cao như chế độ luyện tập yên lặng và sostenuto có thể lập trình.

Vai trò của pedal trong trình diễn piano

Pedal piano thường được xem là yếu tố kỹ thuật, cần thiết để tạo sự liền mạch giữa các nốt hay duy trì âm thanh. Tuy nhiên, tầm quan trọng của pedal vượt xa khía cạnh cơ học; chúng là công cụ nghệ thuật mạnh mẽ, định hình chiều sâu cảm xúc và tính biểu cảm của một màn trình diễn. Việc sử dụng pedal một cách có ý thức và tinh tế cho phép nghệ sĩ tạo nên tiếng nói riêng trong cách diễn giải, làm giàu màu âm, kết cấu và bầu không khí tổng thể của tác phẩm.

Trong lịch sử, nhiều nhà soạn nhạc đã dựa vào pedal để thổi hồn vào tác phẩm của mình theo những cách mà ngôn từ không thể diễn tả hết. Ví dụ, việc Beethoven sử dụng una corda và tre corde (trở lại trạng thái pedal bình thường) trong các concerto tạo nên sự tương phản rõ nét giữa những đoạn tinh tế, nhẹ nhàng và những khoảnh khắc mạnh mẽ, đầy nội lực. Dải động lực này nắm bắt trọn vẹn những biến chuyển cảm xúc dữ dội trong âm nhạc của ông, điều khó có thể đạt được nếu thiếu sự điều khiển pedal tinh tế.

Khi âm nhạc tiếp tục phát triển, các nhà soạn nhạc không ngừng thử nghiệm những kỹ thuật pedal mới, bổ sung thêm nhiều lớp phức tạp cho trình diễn piano. Trong các tác phẩm hiện đại và đương đại, pedal sostenuto cho phép duy trì ngân vang có chọn lọc, giúp nghệ sĩ tạo ra những kết cấu âm thanh tinh vi, giữ lại một số nốt hoặc hòa âm trong khi các nốt khác vẫn tách bạch, mở ra một không gian âm thanh độc đáo.

Pedal cũng đóng vai trò quan trọng trong việc định hình bảng màu âm sắc tổng thể của nhạc cụ. Pedal damper, được sử dụng rộng rãi nhất, tạo cảm giác cộng hưởng và liên tục, thường làm mờ ranh giới giữa hợp âm và giai điệu. Hiệu ứng này đặc biệt quan trọng trong việc tạo phrasing legato và hòa âm phong phú, nhất là trong âm nhạc Lãng mạn và Ấn tượng. Trong khi đó, pedal una corda, với việc dịch chuyển búa để chỉ gõ vào một trong ba dây, mang lại âm thanh mềm mại, thân mật hơn. Sắc thái tinh tế này có thể biến đổi hoàn toàn một đoạn nhạc, thêm vào đó sự nhẹ nhàng, mong manh hoặc chất huyền ảo rất riêng.

Sự Phát Triển Của Pedal Piano

Làm chủ pedal piano

Làm chủ pedal piano là một kỹ năng nền tảng có thể nâng cao đáng kể chất lượng trình diễn và khả năng biểu cảm trong âm nhạc của bạn. Việc sử dụng pedal đúng cách là điều thiết yếu đối với người chơi piano ở mọi trình độ, dù bạn là người mới bắt đầu đang học cách tạo legato mượt mà, liền mạch, hay là nghệ sĩ nâng cao đang khám phá bảng màu âm sắc và dải động lực phong phú hơn.

Ba pedal trên một cây piano tiêu chuẩn — pedal sustain (bên phải), pedal mềm (bên trái) và pedal sostenuto (ở giữa) — mỗi pedal đều có chức năng riêng, cho phép bạn định hình âm thanh theo những cách khác nhau.

Chẳng hạn, pedal sustain giúp người chơi kết nối các nốt và tạo âm thanh đầy đặn, giàu độ ngân bằng cách giữ cho dây đàn tiếp tục rung ngay cả khi phím đã được nhả. Pedal mềm thường được dùng để giảm âm lượng và tạo âm thanh tinh tế hơn, giúp hình thành những sắc thái và độ tương phản nhẹ nhàng, cho phép nghệ sĩ thay đổi cường độ diễn tấu. Cuối cùng, pedal sostenuto, dù thường là pedal ít được hiểu rõ nhất, lại vô cùng linh hoạt; nó cho phép duy trì ngân vang của những nốt hoặc hợp âm cụ thể trong khi các nốt khác vẫn được chơi mà không bị kéo dài.

Việc học cách phối hợp và hòa trộn hiệu quả giữa các pedal này có thể mở ra toàn bộ tiềm năng biểu cảm của piano, giúp bạn kiểm soát kết cấu, độ cộng hưởng và cách phát âm của âm nhạc. Thông qua quá trình luyện tập, bạn sẽ dần phát triển sự thấu hiểu sâu sắc hơn về dải cảm xúc và những sắc thái tinh tế mà pedal mang lại cho một tác phẩm, từ việc tạo ra hiệu ứng mơ màng, huyền ảo cho đến việc tăng thêm kịch tính và sức bật cho những đoạn nhạc nhanh.

Xem thêm sản phẩm Đàn Piano.

Xem thêm sản phẩm Guitar Điện.

Xem thêm sản phẩm Guitar Acoustic.

Xem thêm sản phẩm Guitar Classic.

Xem thêm sản phẩm Guitar Pedal.

Xem thêm sản phẩm Amplifier

Bình luận

* Xin lưu ý, bình luận cần được phê duyệt trước khi được đăng.